Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

