Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:3 | 12 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 3 |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:3 | 12 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:6 | 9 | 6 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | 6 | 8 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 5 | 3 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
3/3.5
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
2.5/3
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2/2.5
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
5 Ngày
VĐQG Thái Lan
14 Ngày
VĐQG Thái Lan
27 Ngày
VĐQG Thái Lan
6 Ngày
VĐQG Thái Lan
14 Ngày
VĐQG Thái Lan
28 Ngày
Prachuap Khiri Khan
Bangkok United FC



