Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
4
2
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
51
11
51
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1
X
X
Europa League
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
11
33
11
33
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Slovenia
3 Ngày
VĐQG Slovenia
6 Ngày
Europa League
11 Ngày



