Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5/3
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5/3
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
2.5
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
04
01
04
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
B
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng 3 Pháp
27 Ngày
Hạng 3 Pháp
34 Ngày
Hạng 3 Pháp
40 Ngày

