So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 4 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 3 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
Club Africain
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 5 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 9 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 13 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
1.5/2
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2
H
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
28 Ngày
VĐQG Tunisia
35 Ngày
VĐQG Tunisia
42 Ngày
CAF Champions League
1 Ngày
VĐQG Tunisia
3 Ngày
VĐQG Tunisia
28 Ngày
Progres Sakiet Eddaier



