Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | 7 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:2 | 8 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | 5 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 5 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 5 | 0 | 4:1 | 11 | 3 | 29% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 6 | 33% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 1 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
1.5/2
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
T
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2/2.5
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Angola Girabola
7 Ngày
Angola Girabola
13 Ngày
Angola Girabola
27 Ngày
Angola Girabola
5 Ngày
Angola Girabola
13 Ngày
Angola Girabola
27 Ngày
Progresso da Lunda Sul
Interclube Luanda



