Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSIM Yogyakarta
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 15:13 | 19 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:6 | 8 | 8 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:4 | 14 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 14 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 11:7 | 18 | 6 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:4 | 14 | 2 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 6:3 | 19 | 3 | 45% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 4:2 | 13 | 1 | 57% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Bhayangkara Solo FC

