Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSIM Yogyakarta
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 17:16 | 23 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | 10 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:10 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:4 | 19 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:2 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
PSBS Biak
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 3 | 8 | 13:30 | 12 | 15 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:14 | 9 | 12 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:16 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:14 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 0 | 8 | 6 | 3:12 | 8 | 18 | 0% |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 2:5 | 6 | 16 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:7 | 2 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yudai Yamamoto |
| Điều khiển PSIM Yogyakarta | 0T 0H 0B |
| Điều khiển PSBS Biak | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 88.89% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |

