Bảng xếp hạng
PSMS Medan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:5 | 11 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 10:0 | 6 | 4 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:5 | 11 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:0 | 10 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:0 | 4 | 5 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:0 | 6 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:0 | 10 |
PSIS Semarang
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:5 | 8 | 6 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 5 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:5 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 8 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 8 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
T
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1
T
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3.5
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
6 Ngày
Indonesia Liga 2
13 Ngày
Indonesia Liga 2
26 Ngày
Indonesia Liga 2
7 Ngày
Indonesia Liga 2
13 Ngày
Indonesia Liga 2
27 Ngày



