Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 18 | 4 | 4 | 78:30 | 58 | 2 |
| Chủ | 13 | 10 | 3 | 0 | 42:11 | 33 | 2 |
| Khách | 13 | 8 | 1 | 4 | 36:19 | 25 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:10 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 15 | 8 | 3 | 36:12 | 53 | 1 |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 22:5 | 32 | 2 |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 14:7 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Ajax Amsterdam
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 20 | 4 | 2 | 55:20 | 64 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 32:9 | 35 | 1 | |
| Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 23:11 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:2 | 16 | ||
| Tất cả | 26 | 13 | 12 | 1 | 23:6 | 51 | 2 | 50% |
| Chủ | 13 | 10 | 3 | 0 | 16:2 | 33 | 1 | 77% |
| Khách | 13 | 3 | 9 | 1 | 7:4 | 18 | 6 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
13
17
13
17
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
B
B
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
40
80
40
80
T
T
5
2/2.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
52
12
52
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
21
20
21
H
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Europa League
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 28T 14H 8B |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 24T 10H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

