Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | 15:3 | 12 |
| 2 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 7:9 | 8 |
| 3 |
|
5 | 1 | 2 | 2 | 4:10 | 5 |
| 4 |
|
5 | 0 | 2 | 3 | 6:10 | 2 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
52
12
52
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
H
4
1.5/2
H
X
VĐQG Hà Lan
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
UEFA Champions League
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
34
12
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
50
60
50
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
T
H
3/3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Arsenal | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

