Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 11 | 0 | 1 | 40:9 | 33 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 18:2 | 15 | 1 |
| Khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 22:7 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:5 | 15 | |
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 19:4 | 27 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 11:1 | 15 | 1 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:3 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 |
FC Groningen
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 12:19 | 12 | 13 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | 11 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:12 | 3 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:8 | 13 | 11 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 | 12 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
H
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
17
02
17
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
13
10
13
B
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Hà Lan
30
51
30
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
60
10
60
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
32
52
32
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
33
13
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
3
X
VĐQG Hà Lan
22
23
22
23
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
15
01
15
T
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
41
40
41
2.5
T
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
4
1.5
X
X
Giao hữu
21
44
21
44
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
50
90
50
90
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joey Kooij |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 5T 1H 0B |
| Điều khiển FC Groningen | 2T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

