Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 |
FC Groningen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | 3 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 2 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
4
1.5/2
H
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
33
73
33
73
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
51
21
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
61
10
61
T
H
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
43
12
43
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
22
32
22
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
60
10
60
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
32
52
32
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
33
13
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
21
32
21
32
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 8T 2H 0B |
| Điều khiển FC Groningen | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
5 Ngày
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
20 Ngày



