Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 16 | 3 | 3 | 69:24 | 51 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 38:8 | 29 | 1 |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 31:16 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:11 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 12 | 7 | 3 | 30:10 | 43 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 20:4 | 28 | 1 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 10:6 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
FC Utrecht
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 40:34 | 42 | 3 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:21 | 17 | 10 | |
| Khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 23:13 | 25 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:11 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 16:14 | 31 | 7 | 32% |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 8:8 | 13 | 14 | 18% |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 8:6 | 18 | 3 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
B
B
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
40
80
40
80
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
17
12
17
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
B
3.5
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
25
10
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
03
08
03
08
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 28T 13H 8B |
| Điều khiển FC Utrecht | 13T 6H 9B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

