Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 14 | 0 | 2 | 56:13 | 42 | 1 |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 29:3 | 21 | 2 |
| Khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 27:10 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 21:7 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 10 | 5 | 1 | 25:6 | 35 | 1 |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 16:2 | 21 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 9:4 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 5 | 1 | 40:18 | 35 | 4 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:9 | 17 | 6 | |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 23:9 | 18 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:8 | 16 | ||
| Tất cả | 16 | 10 | 1 | 5 | 18:9 | 31 | 3 | 62% |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 9:5 | 15 | 3 | 62% |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 9:4 | 16 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
40
80
40
80
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
H
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
22
43
22
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
H
4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
33
10
33
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
32
01
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3
0.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
15
03
15
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
04
04
04
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 27T 12H 8B |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 27T 12H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
Feyenoord Rotterdam

