Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 4 | 5 | 89:34 | 67 | 2 |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 47:13 | 36 | 2 |
| Khách | 15 | 10 | 1 | 4 | 42:21 | 31 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:5 | 15 | |
| Tất cả | 30 | 17 | 9 | 4 | 43:15 | 60 | 1 |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 26:6 | 35 | 2 |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 17:9 | 25 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 |
Fortuna Sittard
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 6 | 14 | 34:49 | 36 | 9 | |
| Chủ | 15 | 7 | 0 | 8 | 16:24 | 21 | 13 | |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 18:25 | 15 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 15 | 8 | 14:18 | 36 | 11 | 23% |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 6:10 | 16 | 16 | 20% |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 8:8 | 20 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
13
17
13
17
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
B
B
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
H
4
1.5/2
H
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3.5
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
T
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Hà Lan
10
25
10
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rob Dieperink |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 5T 0H 0B |
| Điều khiển Fortuna Sittard | 5T 5H 11B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

