Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 30:14 | 25 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 14:8 | 10 | 6 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:6 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:9 | 16 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 14:5 | 21 | 2 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | 8 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:2 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 |
Fortuna Sittard
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:15 | 13 | 12 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:6 | 10 | 7 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:9 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 6:8 | 11 | 12 | 30% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 4 | 60% |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:5 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:4 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
21
62
21
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
35
13
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
40
41
40
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
H
4
1.5/2
H
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3.5
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
T
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
14
18
14
18
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

