Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 25:11 | 19 | 2 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 12:7 | 7 | 9 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:4 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:10 | 13 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:5 | 15 | 2 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:3 | 5 | 11 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 |
Go Ahead Eagles
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 14:14 | 10 | 10 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | 12 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 8:8 | 5 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 8:8 | 7 | 16 | 12% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:4 | 4 | 14 | 25% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
35
13
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
40
41
40
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
25
13
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
03
03
03
T
3
H
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
20
23
20
23
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
3.5
X
Cúp QG Hà Lan
00
32
00
32
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
23
33
23
33
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
53
11
53
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | SANDER VAN DER EIJK |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Go Ahead Eagles | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

