Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 13 | 1 | 1 | 46:17 | 40 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 22:10 | 16 | 3 |
| Khách | 8 | 8 | 0 | 0 | 24:7 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:5 | 18 | |
| Tất cả | 15 | 11 | 3 | 1 | 25:6 | 36 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:3 | 14 | 7 |
| Khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 14:3 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 12:1 | 18 |
Heracles Almelo
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 2 | 9 | 23:37 | 14 | 16 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 18:18 | 10 | 14 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 5:19 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:10 | 11 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 10:17 | 15 | 18 | 27% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:9 | 9 | 15 | 29% |
| Khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 2:8 | 6 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
UEFA Champions League
11
14
11
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
15
13
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
52
30
52
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
21
62
21
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
35
13
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
40
41
40
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
13
10
13
B
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
H
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
3/3.5
X
Cúp QG Hà Lan
11
23
11
23
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
41
82
41
82
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
04
07
04
07
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

