Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 17 | 1 | 1 | 59:23 | 52 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 31:14 | 22 | 2 |
| Khách | 10 | 10 | 0 | 0 | 28:9 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:6 | 18 | |
| Tất cả | 19 | 13 | 4 | 2 | 32:10 | 43 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 17:5 | 20 | 2 |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 15:5 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 |
NAC Breda
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 19:30 | 14 | 17 | |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:14 | 11 | 16 | |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 7:16 | 3 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:8 | 2 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 8:13 | 18 | 17 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:7 | 10 | 18 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:6 | 8 | 11 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
04
14
04
14
H
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
41
51
41
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
30
20
30
B
T
5
2/2.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
B
B
4/4.5
2
T
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
UEFA Champions League
11
14
11
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
15
13
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
52
30
52
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
21
62
21
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
3
X
VĐQG Hà Lan
21
61
21
61
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
14
16
14
16
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
3.5/4
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
3.5
X
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
22
42
22
42
B
3
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dennis Higler |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 8T 2H 0B |
| Điều khiển NAC Breda | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

