Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 25 | 4 | 5 | 103:39 | 79 | 1 |
| Chủ | 17 | 13 | 3 | 1 | 55:15 | 42 | 1 |
| Khách | 17 | 12 | 1 | 4 | 48:24 | 37 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 22:6 | 18 | |
| Tất cả | 34 | 20 | 9 | 5 | 50:17 | 69 | 1 |
| Chủ | 17 | 13 | 2 | 2 | 32:6 | 41 | 1 |
| Khách | 17 | 7 | 7 | 3 | 18:11 | 28 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 |
Sparta Rotterdam
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 12 | 13 | 39:43 | 39 | 12 | |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 20:24 | 18 | 15 | |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 19:19 | 21 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | ||
| Tất cả | 34 | 7 | 16 | 11 | 13:18 | 37 | 12 | 21% |
| Chủ | 17 | 4 | 7 | 6 | 7:11 | 19 | 16 | 24% |
| Khách | 17 | 3 | 9 | 5 | 6:7 | 18 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
40
41
40
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
13
17
13
17
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
22
42
22
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
35
11
35
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
30
10
30
T
3.5
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
3
X
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
H
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
23
33
23
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
17
17
17
17
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bas Nijhuis |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 9T 0H 1B |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |

