Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 11 | 1 | 1 | 41:17 | 34 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:10 | 13 | 5 |
| Khách | 7 | 7 | 0 | 0 | 22:7 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:6 | 18 | |
| Tất cả | 13 | 9 | 3 | 1 | 21:6 | 30 | 1 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 | 10 |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 12:3 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:1 | 18 |
Volendam
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 5 | 5 | 17:21 | 14 | 15 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:8 | 12 | 7 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 6:13 | 13 | 18 | 23% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:4 | 10 | 14 | 29% |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:9 | 3 | 17 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
11
14
11
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
15
13
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
52
30
52
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
21
62
21
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
35
13
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
15
11
15
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
71
31
71
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
23
35
23
35
T
3
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
3.5
X
Cúp QG Hà Lan
20
40
20
40
VĐQG Hà Lan
01
05
01
05
VĐQG Hà Lan
20
70
20
70
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Cúp QG Hà Lan
12
12
12
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Giao hữu
11
17
11
17
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin van den Kerkhof |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 9T 1H 0B |
| Điều khiển Volendam | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |

