Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 16 | 2 | 3 | 68:23 | 50 | 1 |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 37:7 | 28 | 1 |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 31:16 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:11 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 12 | 6 | 3 | 30:10 | 42 | 1 |
| Chủ | 10 | 9 | 0 | 1 | 20:4 | 27 | 2 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 10:6 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Willem II
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 5 | 10 | 24:30 | 23 | 13 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 14:13 | 12 | 15 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 10:17 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 9 | 7 | 14:14 | 24 | 12 | 24% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:5 | 14 | 10 | 27% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:9 | 10 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
B
B
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
40
80
40
80
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
42
31
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
40
61
40
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
3
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
3
T
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
02
32
02
32
B
4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
62
22
62
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
22
20
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
X
Giao hữu
14
16
14
16
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 15T 5H 1B |
| Điều khiển Willem II | 10T 7H 12B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

