Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Puebla
[a-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Atletico San Luis
[a-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 18 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 18 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
3
1
X
X
Mexico Liga MX
20
50
20
50
B
B
2.5
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
H
T
3
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
3
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Copa Mexico
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Copa Mexico
01
05
01
05
T
2.5
T
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
2.5
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
2.5
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
2.5
X
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
2.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
2.5
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
00
51
00
51
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
3
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

