Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pumas UNAM
[A-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 20:12 | 20 | 5 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:7 | 9 | 6 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:5 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:8 | 16 | 4 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:4 | 8 | 10 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 |
Club America
[A-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 13:10 | 17 | 8 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | 7 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:2 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:5 | 14 | 12 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 12 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cesar Ramos Palazuelos |
| Điều khiển Pumas UNAM | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Club America | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |

