Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pumas UNAM
[A-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 18:10 | 19 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:5 | 8 | 7 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:5 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:6 | 16 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:2 | 8 | 9 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 |
Cruz Azul
[A-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 20:9 | 25 | 1 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 10:2 | 15 | 2 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 9:3 | 20 | 1 | 60% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:0 | 11 | 3 | 60% |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:3 | 9 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
B
3
1
X
T
Mexico Liga MX
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
13
43
13
43
T
B
2
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
13
34
13
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Quintero Huittron |
| Điều khiển Pumas UNAM | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Cruz Azul | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

