Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
MLS Mỹ
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

