So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 12:3 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 7:3 | 3 | 3 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 12:3 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 5 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 |
Nữ Ujpesti TE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 3 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:2 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 4 | 5 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 1 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4/4.5
1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
15
00
15
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
62
11
62
B
T
3
1/1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
011
05
011
T
T
4.5/5
2
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
4/4.5
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
H
3/3.5
1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
07
01
07
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
5
2/2.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
HUN WCup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
B
H
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
07
01
07
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
T
3.5/4
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
4
1.5/2
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
B
3.5
1.5
X
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3.5
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
07
01
07
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
T
3.5
1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
HUN WCup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
20
00
20
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hungary NB I Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary NB I Nữ
3 Ngày
Hungary NB I Nữ
10 Ngày
Hungary NB I Nữ
18 Ngày
Hungary NB I Nữ
4 Ngày
Hungary NB I Nữ
10 Ngày
Hungary NB I Nữ
17 Ngày
Puskas Akademia (W)



