Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Puszcza Niepolomice
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 10 | 6 | 20:24 | 19 | 14 |
| Chủ | 9 | 0 | 5 | 4 | 6:13 | 5 | 18 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 14:11 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 9 | 4 | 11:11 | 27 | 8 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:5 | 11 | 13 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:6 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 |
Gornik Leczna
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 1 | 8 | 10 | 22:38 | 11 | 18 | |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:18 | 6 | 17 | |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 13:20 | 5 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:13 | 1 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 4 | 10 | 10:16 | 19 | 16 | 26% |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:9 | 8 | 17 | 20% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:7 | 11 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
T
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
10
11
10
11
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
61
20
61
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Ba Lan
03
15
03
15
B
3
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

