Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Puszcza Niepolomice
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 7 | 13 | 25:38 | 25 | 15 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:18 | 16 | 14 |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 8:20 | 9 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 11 | 8 | 15:16 | 32 | 12 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 12:7 | 21 | 7 |
| Khách | 14 | 1 | 8 | 5 | 3:9 | 11 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 7 | 3 | 39:16 | 55 | 1 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 20:11 | 24 | 5 | |
| Khách | 13 | 9 | 4 | 0 | 19:5 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:3 | 18 | ||
| Tất cả | 26 | 13 | 12 | 1 | 19:4 | 51 | 1 | 50% |
| Chủ | 13 | 5 | 7 | 1 | 10:3 | 22 | 5 | 38% |
| Khách | 13 | 8 | 5 | 0 | 9:1 | 29 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ba Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
40
00
40
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
21
21
21
21
B
2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
33
53
33
53
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jaroslaw Przybyl |
| Điều khiển Puszcza Niepolomice | 0T 1H 3B |
| Điều khiển Rakow Czestochowa | 10T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
Rakow Czestochowa

