Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Puszcza Niepolomice
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 10 | 7 | 34:31 | 34 | 12 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 15:15 | 14 | 14 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 19:16 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:7 | 15 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 11 | 5 | 16:14 | 38 | 6 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 5:5 | 18 | 9 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 11:9 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Slask Wroclaw
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 7 | 6 | 46:39 | 40 | 6 | |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 25:12 | 27 | 4 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 21:27 | 13 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | ||
| Tất cả | 24 | 9 | 10 | 5 | 25:18 | 37 | 7 | 38% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 12:5 | 23 | 4 | 50% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 13:13 | 14 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
21
34
21
34
Giao hữu
01
22
01
22
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

