Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Puszcza Niepolomice
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 6 | 9 | 16 | 34:57 | 27 | 17 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 24:26 | 18 | 18 |
| Khách | 16 | 2 | 3 | 11 | 10:31 | 9 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 10:22 | 2 | |
| Tất cả | 31 | 8 | 12 | 11 | 18:24 | 36 | 13 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 13:10 | 22 | 9 |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 5:14 | 14 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 |
Stal Mielec
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 6 | 8 | 17 | 32:50 | 26 | 18 | |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 17:20 | 20 | 15 | |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 15:30 | 6 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:12 | 3 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 15 | 8 | 16:16 | 39 | 8 | 26% |
| Chủ | 16 | 4 | 9 | 3 | 7:7 | 21 | 10 | 25% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 9:9 | 18 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
51
81
51
81
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
12
45
12
45
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
11
41
11
41
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu
10
20
10
20
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tomasz Kwiatkowski |
| Điều khiển Puszcza Niepolomice | 2T 3H 0B |
| Điều khiển Stal Mielec | 1T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

