Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qatar SC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 7 |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 |
Umm Salal
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:15 | 6 | 9 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 6 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 8:14 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:15 | 6 | ||
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 1 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 | 100% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
2.5/3
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
3
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5/3
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
3
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
52
22
52
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

