2
1
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
03
14
03
14
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
Gulf Cup of Nations
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Gulf Cup of Nations
11
21
11
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Gulf Cup of Nations
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2/2.5
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2.5/3
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Gulf Cup of Nations
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Gulf Cup of Nations
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Gulf Cup of Nations
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Asian Cup
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Asian Cup
11
41
11
41
B
2/2.5
T
Gulf Cup of Nations
21
31
21
31
B
2/2.5
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
2/2.5
T
Gulf Cup of Nations
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Asian Cup
10
12
10
12
B
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
Gulf Cup of Nations
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Gulf Cup of Nations
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Gulf Cup of Nations
11
21
11
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Gulf Cup of Nations
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
5.5/6
2.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ilgiz Tantashev |
| Điều khiển Qatar | 0T 0H 0B |
| Điều khiển United Arab Emirates | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

