Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 5 | 13 | 25:33 | 20 | 13 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 18:16 | 17 | 12 |
| Khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 7:17 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:11 | 4 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 10 | 8 | 10:12 | 25 | 12 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:4 | 18 | 9 |
| Khách | 12 | 0 | 7 | 5 | 1:8 | 7 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:2 | 6 |
Changchun Yatai
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 38:36 | 34 | 8 | |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 22:17 | 22 | 4 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:19 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 23 | 11 | 6 | 6 | 18:15 | 39 | 3 | 48% |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 14:7 | 28 | 1 | 75% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:8 | 11 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Cúp FA Trung Quốc
10
32
10
32
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
2
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
24
01
24
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

