Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 28:55 | 29 | 12 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 19:23 | 21 | 10 |
| Khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 9:32 | 8 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:11 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 18:19 | 37 | 8 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 12:7 | 26 | 6 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 6:12 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 |
Qingdao West Coast
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 41:58 | 32 | 10 | |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 23:26 | 16 | 13 | |
| Khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 18:32 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 19:28 | 34 | 10 | 30% |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 9:15 | 14 | 13 | 20% |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 10:13 | 20 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
60
20
60
B
B
3/3.5
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
B
3/3.5
0.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
50
00
50
B
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Cúp FA Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
40
10
40
B
B
3/3.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
31
33
31
33
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
12
52
12
52
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

