Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 7 | 13 | 21:35 | 16 | 15 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 16:14 | 14 | 14 |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 5:21 | 2 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 10 | 8 | 10:15 | 25 | 11 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:5 | 17 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 4:10 | 8 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Shandong Taishan
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 5 | 7 | 54:38 | 41 | 5 | |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 30:12 | 26 | 2 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 24:26 | 15 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 18:9 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 9 | 5 | 26:14 | 39 | 4 | 42% |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 13:4 | 21 | 5 | 42% |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 13:10 | 18 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
02
02
02
T
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
2
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
61
21
61
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wang Di |
| Điều khiển Qingdao Hainiu | 3T 2H 3B |
| Điều khiển Shandong Taishan | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

