Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 11:16 | 8 | 15 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 7 | 9 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:9 | 1 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:7 | 4 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:8 | 10 | 14 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | 7 | 8 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 |
Shanghai Shenhua
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 13:7 | 22 | 3 | |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | 3 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:4 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:4 | 17 | 4 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 5 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
32
20
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
06
17
06
17
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
02
02
02
T
B
4
1.5/2
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
03
03
03
03
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
41
51
41
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
20
50
20
50
B
2.5/3
T
Cúp FA Trung Quốc
01
03
01
03
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
T
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
11
41
11
41
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
VĐQG Trung Quốc
11
32
11
32
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA Trung Quốc
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

