Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 6 | 12 | 20:32 | 15 | 15 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 15:11 | 13 | 12 |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 5:21 | 2 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 9 | 8 | 9:15 | 21 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:5 | 13 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 4:10 | 8 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Shanghai Shenhua
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 14 | 4 | 3 | 47:25 | 46 | 2 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:12 | 25 | 1 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 21:13 | 21 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:10 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 9 | 6 | 6 | 22:15 | 33 | 5 | 43% |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:7 | 20 | 5 | 60% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:8 | 13 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
B
3/3.5
0.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
20
50
20
50
B
2.5/3
T
Cúp FA Trung Quốc
01
03
01
03
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
T
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
11
41
11
41
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
31
44
31
44
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | LI HAIXIN |
| Điều khiển Qingdao Hainiu | 0T 1H 3B |
| Điều khiển Shanghai Shenhua | 0T 5H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

