Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 1 | 5 | 11 | 13:29 | 8 | 15 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 8:10 | 7 | 15 |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 5:19 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:14 | 1 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 8 | 7 | 6:13 | 14 | 15 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 15 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:9 | 7 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 4 | 5 | 25:25 | 28 | 5 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:10 | 14 | 10 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:15 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:7 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 12:13 | 25 | 7 | 41% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:6 | 8 | 13 | 25% |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:7 | 17 | 3 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
41
00
41
T
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
VĐQG Trung Quốc
12
32
12
32
H
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Tianjin Jinmen Tiger

