Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 4 | 9 | 15 | 32:46 | 21 | 14 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 21:20 | 15 | 14 |
| Khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 11:26 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 12:12 | 6 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 10 | 12 | 13:22 | 28 | 13 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 8:10 | 17 | 13 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 5:12 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:7 | 6 |
Wuhan Three Towns
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 7 | 15 | 33:56 | 25 | 13 | |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 21:26 | 17 | 13 | |
| Khách | 14 | 2 | 2 | 10 | 12:30 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | 4 | ||
| Tất cả | 28 | 5 | 8 | 15 | 11:27 | 23 | 16 | 18% |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 8:17 | 12 | 15 | 21% |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 3:10 | 11 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
24
10
24
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

