Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 5 | 12 | 15:31 | 11 | 15 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:10 | 10 | 14 |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:21 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:12 | 3 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 8 | 8 | 7:14 | 17 | 13 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 13 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:10 | 7 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 |
Yunnan Yukun
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 30:32 | 26 | 9 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:14 | 17 | 9 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:18 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 4 | 7 | 12:14 | 28 | 7 | 42% |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:7 | 11 | 11 | 33% |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 6:7 | 17 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
31
44
31
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
12
34
12
34
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Shen Yinhao |
| Điều khiển Qingdao Hainiu | 0T 2H 2B |
| Điều khiển Yunnan Yukun | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

