Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 5 | 8 | 13:21 | 8 | 15 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:7 | 7 | 14 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 5:14 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 6:10 | 13 | 13 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:4 | 6 | 13 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:6 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Zhejiang FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 26:24 | 17 | 10 | |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 16:10 | 13 | 5 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 10:14 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:13 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 15:7 | 24 | 4 | 50% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:3 | 16 | 2 | 71% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:4 | 8 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
60
20
60
B
B
3/3.5
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
B
3/3.5
0.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
04
04
04
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
21
21
21
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

