Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 12 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 |
Zhejiang FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 10 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 7 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 5 | 50% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
24
10
24
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
23
33
23
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

