Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qingdao Red Lions
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 2 | 6 | 15 | 13:30 | 12 | 16 |
| Chủ | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:16 | 6 | 16 |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 6:14 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:8 | 3 | |
| Tất cả | 23 | 1 | 11 | 11 | 6:17 | 14 | 16 |
| Chủ | 11 | 0 | 6 | 5 | 3:9 | 6 | 16 |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 3:8 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 |
Hebei Gongfu
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 8 | 6 | 31:26 | 35 | 7 | |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 17:11 | 20 | 6 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | ||
| Tất cả | 23 | 10 | 9 | 4 | 15:10 | 39 | 1 | 43% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 9:4 | 22 | 1 | 50% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:6 | 17 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
22
34
22
34
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
13
13
13
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
H
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
12
14
12
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

