Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Qingdao Red Lions
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 2 | 7 | 19 | 17:44 | 13 | 16 |
| Chủ | 14 | 1 | 4 | 9 | 10:21 | 7 | 16 |
| Khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 7:23 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:15 | 1 | |
| Tất cả | 28 | 2 | 13 | 13 | 8:23 | 19 | 16 |
| Chủ | 14 | 1 | 8 | 5 | 5:10 | 11 | 16 |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 3:13 | 8 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 |
Nanjing City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 8 | 11 | 38:41 | 35 | 10 | |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 21:18 | 20 | 10 | |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 17:23 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:11 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 12 | 6 | 19:18 | 42 | 2 | 36% |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 10:5 | 25 | 2 | 43% |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 9:13 | 17 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
30
71
30
71
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
22
34
22
34
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
13
11
13
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
33
33
33
33
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
24
10
24
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
T
H
2
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
13
13
13
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

