Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 9 | 9 | 36:40 | 36 | 9 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 18:19 | 19 | 12 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 18:21 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 11 | 10 | 15:20 | 29 | 11 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:7 | 20 | 8 |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 5:13 | 9 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 7 | 3 | 56:23 | 58 | 2 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 26:8 | 33 | 1 | |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 30:15 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:7 | 14 | ||
| Tất cả | 27 | 14 | 12 | 1 | 31:13 | 54 | 2 | 52% |
| Chủ | 14 | 8 | 6 | 0 | 15:5 | 30 | 1 | 57% |
| Khách | 13 | 6 | 6 | 1 | 16:8 | 24 | 2 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
T
B
3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
70
30
70
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
23
33
23
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | LI HAIXIN |
| Điều khiển Qingdao West Coast | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Chengdu Rongcheng | 6T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |
Qingdao West Coast

