Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Queens Park Rangers
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 8 | 11 | 42:43 | 44 | 13 |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 28:21 | 26 | 9 |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 14:22 | 18 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 | |
| Tất cả | 31 | 9 | 13 | 9 | 18:21 | 40 | 15 |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 12:4 | 28 | 3 |
| Khách | 16 | 2 | 6 | 8 | 6:17 | 12 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Blackburn Rovers
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 8 | 8 | 15 | 27:40 | 32 | 22 | |
| Chủ | 16 | 3 | 5 | 8 | 15:22 | 14 | 23 | |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 12:18 | 18 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 14 | 9 | 14:17 | 38 | 16 | 26% |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 7:11 | 16 | 23 | 19% |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 7:6 | 22 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
11
14
11
14
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
42
10
42
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephen Martin |
| Điều khiển Queens Park Rangers | 3T 5H 2B |
| Điều khiển Blackburn Rovers | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

