Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Queens Park Rangers
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 44 | 13 | 14 | 17 | 52:58 | 53 | 15 |
| Chủ | 22 | 7 | 8 | 7 | 31:29 | 29 | 21 |
| Khách | 22 | 6 | 6 | 10 | 21:29 | 24 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 44 | 8 | 20 | 16 | 21:30 | 44 | 22 |
| Chủ | 22 | 5 | 10 | 7 | 16:16 | 25 | 22 |
| Khách | 22 | 3 | 10 | 9 | 5:14 | 19 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Burnley
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 44 | 26 | 16 | 2 | 61:15 | 94 | 2 | |
| Chủ | 22 | 13 | 9 | 0 | 32:7 | 48 | 2 | |
| Khách | 22 | 13 | 7 | 2 | 29:8 | 46 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:4 | 16 | ||
| Tất cả | 44 | 18 | 22 | 4 | 35:11 | 76 | 3 | 41% |
| Chủ | 22 | 10 | 11 | 1 | 18:5 | 41 | 3 | 45% |
| Khách | 22 | 8 | 11 | 3 | 17:6 | 35 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
32
62
32
62
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
21
33
21
33
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Cúp FA
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Cúp FA
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
21
24
21
24
B
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp FA
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp FA
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
05
05
05
05
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | James Linington |
| Điều khiển Queens Park Rangers | 13T 3H 11B |
| Điều khiển Burnley | 4T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

