Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Queens Park Rangers
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 16:21 | 18 | 15 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | 17 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:13 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 7:13 | 15 | 19 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 16 |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 4:10 | 6 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Southampton
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 6 | 5 | 13:19 | 12 | 21 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 19 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 9:13 | 6 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 5:7 | 13 | 22 | 15% |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 22 | 0% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:5 | 9 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
11
14
11
14
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
50
71
50
71
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
H
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
2.5/3
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
41
10
41
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
12
23
12
23
T
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
B
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
Hạng Nhất Anh
12
12
12
12
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | James Bell |
| Điều khiển Queens Park Rangers | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Southampton | 5T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

